aoc benhtieudem.com.vn itsme f-idol.vn https://seotime.edu.vn/duoc-lieu-duoc-co-truyen.f38/ caodangvtc.edu.vn

Thuốc Nolvadex 10mg là thuốc gì?

Nhà sản xuất

AstraZeneca UK Limited, Anh.

Quy cách đóng gói

Hộp 3 vỉ x10 viên.

Dạng bào chế

Viên nén bao phim.

Thành phần

Mỗi viên thuốc Nolvadex 10mg có thành phần:

- Tamoxifen Citrate 15,2mg tương đương với Tamoxifen 10mg.

- Tá dược vừa đủ 1 viên.

Tác dụng của thuốc

Tác dụng của thành phần chính Tamoxifen

Ngăn chặn sự phát triển của ung thư vú bằng cách kìm hãm tác động của Estrogen trong tế bào ung thư.

Chỉ định

Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh ung thư vú.

Cách dùng

Cách sử dụng

- Thuốc dùng đường uống.

- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn do thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc.

Liều dùng

- Người lớn: mỗi ngày uống 20mg (tương ứng 2 viên), uống một lần hoặc chia thành hai lần uống sáng tối. Khi dùng liều 20mg/ngày không có đáp ứng thì tăng liều lên 40mg (4 viên).

- Trẻ em: chưa khẳng định được tính an toàn nên không khuyến cáo sử dụng.

Cách xử trí khi quên liều, quá liều

Quên liều: dùng lại liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo thì bỏ qua liều cũ và dùng tiếp theo đúng lịch trình. Không uống gấp đôi liều quy định.

Quá liều:

- Triệu chứng: run rẩy, mất thăng bằng, chóng mặt, choáng.

- Xử trí: hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Liên hệ với bác sĩ hoặc đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được chữa trị kịp thời.

Chống chỉ định

Không nên dùng thuốc cho các đối tượng sau:

- Người có tiền sử mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.

- Phụ nữ có thai.

- Người có rối loạn chuyển hóa Porphyrin.

Tác dụng không mong muốn

Rất thường gặp:

- Buồn nôn.

- Phù.

- Da nổi mẩn.

- Mệt mỏi.

- Chảy máu âm đạo.

Thường gặp:

- U xơ tử cung.

- Rối loạn hệ miễn dịch.

- Dị cảm.

- Đau đầu, chóng mặt.

- Loạn vị giác.

- Đục thủy tinh thể.

- Táo bón, buồn nôn.

- Gan nhiễm mỡ.

- Tóc rụng.

- Tăng Triglycerid.

- Nghẽn mạch phổi.

Ít gặp:

- Giảm tiểu cầu, bạch cầu.

- Viêm phổi mô kẽ.

- Rối loạn mắt.

- Rối loạn tiêu hóa.

- Xơ gan.

Hiếm gặp:

- Mất bạch cầu hạt.

- Viêm thần kinh thị giác.

- Viêm gan, suy gan.

- Hồng ban đa dạng, Lupus ban đỏ.

- U nang buồng trứng.

Tương tác thuốc

Các tương tác thuốc đã được chỉ ra như sau:

- Coumarin: tăng tác dụng chống đông.

- Đậu nành, Quinidin: gây giảm tác dụng, hiệu quả của Tamoxifen.

- Anastrozole: không có tác dụng bổ trợ Tamoxifen.

- Rifampicin: làm giảm nồng độ Tamoxifen.

- Các chất gây độc tế bào: tăng nguy cơ bị tắc mạch do cục máu đông.

Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản

Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

- Đối với phụ nữ mang thai: đã có báo cáo về sảy thai, thai nhi bị khuyết tật khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Vì thế, cần cân nhắc giữa lợi ích và tác hại có thể xảy ra trước khi sử dụng thuốc cho đối tượng này.

- Đối với bà mẹ cho con bú: hiện chưa khẳng định được thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không nhưng khuyến cáo không nên sử dụng cho đối tượng này. Vì thế, nên cân nhắc việc sử dụng thuốc tùy vào tình trạng bệnh của người mẹ.

Những người lái xe và vận hành máy móc

Đã có báo cáo về tình trạng mệt mỏi khi sử dụng thuốc, ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng làm việc. Vì thế, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.

Điều kiện bảo quản

- Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C.

- Giữ thuốc trong bao bì của nhà sản xuất, để ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào.

- Để xa tầm với của trẻ em và vật nuôi trong nhà.

Thuốc Nolvadex 10mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Hiện nay, thuốc Nolvadex 10mg đang có giá dao động trên thị trường khoảng từ 100.000 đến 200.000 VNĐ. Nếu có nhu cầu mua thuốc xin hãy liên hệ với chúng tôi theo Hotline để mua được thuốc với chất lượng tốt và giá cả hợp lý.

Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm

Ưu điểm

- Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.

- Hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong 4-7 giờ.

- Không cần phải hiệu chỉnh liều khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị suy thận.

Nhược điểm

- Sử dụng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ.

- Không an toàn khi dùng cho phụ nữ có thai.

- Có nhiều tương tác thuốc có thể xảy ra.

Thuốc Hirmen là thuốc gì?

Nhà sản xuất

Công ty TNHH Phil Inter Pharma.

Quy cách đóng gói

Hộp 18 vỉ, mỗi vỉ 5 viên.

Dạng bào chế

Viên nang mềm.

Thành phần

Một viên thuốc Hirmen gồm có:

- Natri chondroitin sulfat.

- Fursultiamine.

- Riboflavin tetrabutyrat.

- Inositol.

- Nicotinamid.

- Pyridoxin HCl.

- Cyanocobalamin.

- Calcium pantothenate.

- Betamethasone dipropionate.

- Tá dược vừa đủ.

Tác dụng của thuốc

Tác dụng của thành phần chính.

- Chondroitin là một glycosaminoglycan. Nó tham gia vào cấu trúc màng tế bào và nằm trong sợi chun của các mạch máu lớn, đảm bảo độ chắc cho xương. Nó là nguyên liệu cho quá trình tái tạo mô, xương, sụn. Đồng thời, có tác dụng ngăn ngừa sự thoái hóa của tế bào, tăng tính đàn hồi của các cấu trúc có nhiều sợi như dây chằng, cơ, gân.

- Fursultiamine giúp tăng cường hoạt động của cơ, và cải thiện rối loạn chuyển hóa ở cơ. Nó cũng là coenzym của carboxylase, tham gia chuyển hóa pyruvic acid, lactic acid ứ đọng trong cơ thành acetyl coenzyme A trong chu trình Krebs sinh năng lượng. 

- Fursultiamine phối hợp với Cyanocobalamin,  Nicotinamid có tác dụng dinh dưỡng thần kinh ngoại biên.

Chỉ định

Thuốc Hirmen được sử dụng trong các trường hợp sau:

- Đau nhức dây thần kinh, đau cơ, đau các khớp, thoái hóa khớp, viêm khớp mạn tính.

- Tê chân tay, viêm đa dây thần kinh, đau do Herpes.

- Đau cơ bắp, cứng cơ, mờ mắt.

- Rối loạn chức năng thần kinh do đái tháo đường.

- Suy nhược cơ thể, bổ sung vitamin B1 do mệt mỏi thể chất, phụ nữ cho con bú, stress, trong hoặc sau bệnh.

- Táo bón mãn tính.

- Dự phòng thiếu vitamin nhóm B trong các trường hợp sau: mệt mỏi sau khi ốm dậy, trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

- Bệnh tê phù Beri beri.

Cách dùng

Cách sử dụng

- Dùng đường uống.

- Uống thuốc nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội. Không dùng các nước khác nếu không có chỉ định của bác sĩ.

- Thời điểm: trong hoặc sau bữa ăn.

Liều lượng

- Người lớn và trẻ em trên 8 tuổi: Ngày uống 2 lần, mỗi lần một viên.

- Dùng theo đợt điều trị, mỗi đợt từ 4 - 6 tuần.

Quá liều và xử trí khi quên liều:

- Khi lỡ bỏ quên liều, thì dùng càng sớm càng tốt. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên. Không uống 2 liều cùng lúc.

- Quá liều

+ Khi sử dụng quá liều có thể gây tình trạng quá mẫn như phát ban, mày đay, sưng đỏ,...

+Xử trí: Liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị triệu chứng.

Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

- Trẻ em dưới 8 tuổi.

- Tác dụng không mong muốn

Bên cạnh các tác dụng của thuốc, người bệnh khi điều trị bằng thuốc có thể gặp một số tác dụng phụ sau:

- Loét dạ dày cấp.

- Thiếu axit folic, gây các phản ứng huyết học.

- Giảm dung nạp glucose.

- Tăng axit uric máu.

- Suy gan.

- Các triệu chứng bệnh thần kinh như giảm trí nhớ, mất ngủ, tăng động,...

- Rối loạn thần kinh cảm giác.

Khi gặp phải các tác dụng phụ trên, nhanh chóng báo cho bác sĩ và đến cơ sở ý tế gần nhất để điều trị kịp thời. Không tự ý ngưng thuốc hay thay đổi liều thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Tương tác thuốc

Hiện nay, chưa có báo cáo về tương tác thuốc xảy ra khi sử dụng phối hợp Hirmen với các thuốc khác. Tuy nhiên, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bạn dùng phối hợp nhiều loại thuốc.

Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản

Sử dụng trên phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú

Độ an toàn về sử dụng thuốc đối với phụ nữ có thai và cho con bú chưa được xác định. Cân nhắc giữa lợi ích điều trị so với nguy cơ rủi ro khi dùng thuốc. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Những người lái xe và vận hành máy móc

Không có báo cáo nào về nguy hại của thuốc đối với người lái xe hoặc vận hành máy móc.

Điều kiện bảo quản

- Bảo quản thuốc trong hộp kín.

- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

- Nhiệt độ dưới 30 độ.

- Để tránh xa tầm tay trẻ em.

Thuốc Hirmen mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Hirmen được bán tại nhiều cơ sở bán thuốc trên toàn quốc với các mức giá khác nhau. Để được nhận tư vấn, mua thuốc đảm bảo chất lượng, giá cả hợp lý, liên hệ ngay với chúng tôi thông qua số hotline.

Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm

Ưu điểm

- Giá cả hợp lý, phù hợp với người bệnh.

- Dễ bảo quản và dễ sử dụng.

Nhược điểm

- Không sử dụng được cho phụ nữ có thai và cho con bú.

- Không sử dụng cho trẻ em dưới 8 tuổi.

- Phải điều trị thời gian dài.

Katana là thuốc gì?

Nhà sản xuất

Hòa Thuận Đường, Việt Nam.

Quy cách đóng gói

Hộp 1 lọ 60 viên.

Dạng bào chế

Viên nang.

Thành phần

Katana có thành phần:

- Bạch hoa xà thiệt thảo 54g.

- Bán chi liên 27g.

- Trinh nữ hoàng cung 9g.

- Tá dược (mật ong, bột Talc, Cacbon hoạt tính) vừa đủ 1 viên.

Tác dụng của Katana

Tác dụng của thành phần chính trong sản phẩm

Bạch hoa xà thiệt thảo:

- Ngăn ngừa sự phát triển của khối u.

- Chống ung thư: ức chế sự phân chia, sản sinh hạch tế bào ung thư.

- Tăng cường miễn dịch.

Bán chi liên:

- Cùng với bạch hoa xà thiệt thảo có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư giai đoạn đầu.

- Ngăn ngừa quá trình oxy hóa và làm hóa lỏng các tế bào gây hại.

- Làm tiêu khối u, kháng viêm.

- Giảm đau, tăng sức đề kháng, tăng cường hệ miễn dịch cho người bệnh.

Trinh nữ hoàng cung:

- Hạn chế sự phát triển của khối u.

- Kích thích sản xuất tế bào Lympho T, giúp tăng cường hệ miễn dịch.

- Ức chế sự phát triển của tế bào u xơ tuyến tiền liệt.

- Chống oxy hóa.

Chỉ định

Sản phẩm được chỉ định để hỗ trợ điều trị:

- U xơ tử cung, u nang buồng trứng ở nữ giới.

- U xơ phì đại tuyến tiền liệt, tiểu khó, tiểu đêm, tiểu nhiều lần, tiểu không hết ở nam giới. 

Cách dùng

Cách sử dụng

- Dùng đường uống.

- Uống sau bữa ăn.

- Uống cùng nước ấm.

Liều dùng

Mỗi ngày uống 3 lần, mỗi lần 1-2 viên.

Cách xử trí khi quên liều, quá liều

Quên liều: uống lại liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều dùng tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và dùng tiếp liều mới như kế hoạch. Không nên uống gấp đôi liều.

Quá liều:

- Triệu chứng: chưa có báo cáo cụ thể.

- Xử trí: liên hệ với bác sĩ hoặc đưa ngay bệnh nhân đến trung tâm y tế gần nhất để được chữa trị kịp thời.

Chống chỉ định

Không nên dùng cho người bị mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

Tác dụng không mong muốn

Hiện nay chưa có báo cáo chính thức về các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra của sản phẩm. Báo ngay với bác sĩ hoặc đưa bệnh nhân đến trung tâm y tế gần nhất khi có các biểu hiện bất thường.

Tương tác thuốc

Hiện nay, chưa có báo cáo cụ thể về sự tương tác giữa thực phẩm chức năng Katana với các thuốc khác. Do đó, trước và trong quá trình sử dụng sản phẩm, liên hệ với bác sĩ và cung cấp thông tin về các loại thuốc đang dùng cho bác sĩ để được tư vấn dùng thuốc hợp lý nhất.

Lưu ý khi sử dụng sản phẩm và cách bảo quản

Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

- Đối với phụ nữ mang thai: hiện nay chưa có nghiên cứu nào chứng minh về tính an toàn của sản phẩm khi sử dụng cho đối tượng phụ nữ mang thai. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước dùng.

- Đối với bà mẹ cho con bú: hiện chưa có thông tin cụ thể về việc sản phẩm có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm cho đối tượng này.

Những người lái xe và vận hành máy móc

Hiện chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của Katana đến sự tỉnh táo, tập trung và khả năng làm việc. Cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm cho đối tượng này.

Điều kiện bảo quản

- Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C.

- Để ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào.

- Để xa tầm với của trẻ em và vật nuôi trong nhà.

Katana giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Hiện nay, Katana đang được bày bán trên thị trường với mức giá khoảng 100.000 VNĐ. Nếu có nhu cầu mua sản phẩm xin hãy liên hệ với chúng tôi theo Hotline để mua được sản phẩm với chất lượng tốt và giá cả hợp lý.

Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm

Ưu điểm

- Sản phẩm có thành phần từ dược liệu nên khá an toàn cho người sử dụng.

- Tác dụng tốt, đem lại hiệu quả điều trị rõ rệt.

Nhược điểm

- Sản phẩm không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

- Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về các tương tác, tác dụng phụ, tính an toàn khi sử dụng sản phẩm cho các đối tượng đặc biệt.

↑このページのトップヘ